
Tác giả: Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng
Lịch sử của vật tư tiêu hao y tế dùng một lần, nếu nhìn cho thật kỹ, không phải là lịch sử của những món đồ nhỏ bé, mà là lịch sử của một cuộc tự sửa mình không ngừng của y học. Ở thời cổ điển, y học chủ yếu vận hành trong giới hạn của quan sát lâm sàng, kinh nghiệm cá nhân và những lý thuyết về cơ thể chưa hề biết đến vi sinh vật. Người thầy thuốc có thể rất tinh tế trong việc mô tả triệu chứng, rất khéo léo trong can thiệp thủ công, nhưng vẫn chưa có cơ sở khoa học để hiểu vì sao một vết thương tưởng đã xử lý xong lại hóa mưng mủ, vì sao phụ nữ sau sinh có thể chết hàng loạt vì sốt hậu sản, hay vì sao một ca mổ thành công về kỹ thuật lại thất bại vì nhiễm trùng sau đó. Nói cách khác, y học cổ điển biết nhiều về biểu hiện của bệnh, nhưng chưa đủ hiểu về những thế lực vô hình làm bệnh lan rộng và làm can thiệp y khoa trở nên nguy hiểm. Chính khoảng trống ấy tạo nên tiền đề cho một trong những cuộc chuyển hóa vĩ đại nhất của lịch sử y học: chuyển từ y học của kinh nghiệm sang y học của nguyên lý vi sinh và phòng ngừa.
Bước ngoặt ấy không đến trong một ngày. Giữa thế kỷ XIX, Ignaz Semmelweis quan sát thấy sốt hậu sản tại Vienna có tính lây truyền và ông đề xuất biện pháp sát khuẩn tay để giảm tử vong ở sản phụ. Đó là một phát hiện mang tính biện chứng rất sâu: trước khi con người nhìn thấy vi khuẩn rõ ràng bằng kỹ thuật hiện đại, họ đã bắt đầu nhận ra rằng chính bàn tay con người, chính sự di chuyển từ tử thi sang sản phụ, từ môi trường này sang môi trường khác, có thể là cầu nối của cái chết. Sau đó, Louis Pasteur góp phần xác lập học thuyết vi trùng bằng các thực nghiệm cho thấy nhiều quá trình phân hủy và bệnh tật có liên quan đến vi sinh vật. Và Joseph Lister, khi tiếp nhận tư tưởng của Pasteur, đã biến nhận thức ấy thành một thực hành phẫu thuật mới: nếu vi sinh vật gây nhiễm trùng, thì y học phải tổ chức toàn bộ quy trình sao cho vi sinh vật không được bước vào vết mổ. Lister đã dùng phenol trong phẫu thuật và kéo giảm mạnh tử vong do nhiễm trùng tại khoa của mình; quan trọng hơn cả, ông đặt ra nguyên lý rằng vi khuẩn không được phép xâm nhập vết thương phẫu thuật, nguyên lý vẫn là nền tảng của phẫu thuật hiện đại.
Từ đây, khái niệm vô khuẩn cũng thay đổi theo một tiến trình tiến hóa rất đáng chú ý. Thời kỳ đầu, y học chủ yếu nói nhiều đến khử trùng và sát khuẩn: nghĩa là chống lại sự thối rữa, làm sạch những gì đã hoặc có thể đã bị nhiễm bẩn. Nhưng khi khoa học vi sinh phát triển hơn, y học dần chuyển sang một lý tưởng cao hơn là asepsis – trạng thái không bị ô nhiễm bởi tác nhân gây bệnh. Britannica định nghĩa asepsis là sự không có mặt của các sinh vật gây bệnh, và yêu cầu các dụng cụ hay vật liệu tiếp xúc với trường mổ phải được tiệt khuẩn. Sự thay đổi này rất lớn về mặt tư duy: thay vì chỉ xử lý hậu quả của nhiễm bẩn, y học hiện đại cố gắng tổ chức một môi trường mà ở đó nhiễm bẩn bị chặn từ đầu. Đó là sự chuyển dịch từ “chữa cái bẩn” sang “ngăn cái bẩn xuất hiện”, từ phản ứng sang thiết kế an toàn. Trong một nghĩa sâu hơn, đó là sự trưởng thành của lý tính y học.
Chính trong bối cảnh ấy, vật tư dùng một lần bắt đầu có ý nghĩa lịch sử. Lúc đầu, phần lớn dụng cụ y khoa được xem là tái sử dụng; việc làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn là một phần tất yếu của hoạt động bệnh viện. Tuy nhiên, khi y học bước vào thế kỷ XX với quy mô bệnh viện lớn hơn, thủ thuật nhiều hơn, áp lực thời gian cao hơn và yêu cầu an toàn khắt khe hơn, hệ thống chăm sóc bắt đầu cần những sản phẩm được chuẩn hóa ngay từ nhà máy: mở ra là dùng được, dùng xong là loại bỏ. CDC ghi nhận rằng trước cuối thập niên 1970, phần lớn thiết bị được xem là tái sử dụng; việc “single-use device” chỉ thực sự nổi lên khi bệnh viện hiện đại phát triển mạnh và logic tiết kiệm chi phí, logistics, kiểm soát nhiễm khuẩn bắt đầu tái định hình chuỗi cung ứng y tế. Nói cách khác, bệnh viện càng hiện đại, nó càng không thể chỉ dựa vào kỹ năng làm sạch tại chỗ; nó cần những sản phẩm đã mang sẵn sự chuẩn hóa an toàn trong bản thân mình.
Nếu nhìn biện chứng hơn, sự xuất hiện của vật tư dùng một lần trong bệnh viện là kết quả của hai lực kéo đối nghịch nhưng cùng thúc đẩy tiến hóa. Một bên là khát vọng an toàn: giảm lây nhiễm chéo, giảm sai số, giảm phụ thuộc vào con người trong công đoạn tái xử lý. Bên kia là áp lực công nghiệp và kinh tế: vật liệu mới, đặc biệt là nhựa y tế và quy trình sản xuất hàng loạt, cho phép tạo ra những sản phẩm rẻ hơn theo từng đơn vị sử dụng, tiện hơn trong vận hành. Khi hai lực này gặp nhau, một kỷ nguyên mới xuất hiện: bơm kim tiêm nhựa, găng tay, gạc đóng gói, dây truyền, ống thông, khẩu trang, áo choàng, vật tư lấy mẫu… không còn là những phụ kiện rời rạc mà trở thành hệ sinh thái của bệnh viện hiện đại. Nhưng sự phát triển ấy cũng không hoàn toàn tuyến tính. CDC cho thấy từ cuối thập niên 1970, một số bệnh viện ở Hoa Kỳ lại tái sử dụng cả những sản phẩm gắn nhãn dùng một lần như một biện pháp tiết kiệm, dẫn đến tranh cãi kéo dài về y đức, pháp lý và an toàn. Điều này nhắc chúng ta rằng tiến bộ y học không bao giờ chỉ là đi thẳng lên phía trước; nó luôn là quá trình mặc cả giữa lý tưởng an toàn và thực tại nguồn lực.
Những dịch bệnh toàn cầu đã làm thay đổi sâu sắc hơn nữa thói quen sử dụng vật tư y tế dùng một lần. Nếu thế kỷ XIX làm y học thức tỉnh về vi sinh vật, thì thế kỷ XXI khiến toàn xã hội cùng trải nghiệm trực tiếp bài học ấy. WHO cho biết trong đại dịch COVID-19, vệ sinh tay đã nhận được sự chú ý chưa từng có và trở thành một trụ cột trung tâm trong các chiến lược phòng ngừa quốc gia; WHO và UNICEF thậm chí phát động sáng kiến “Hand Hygiene for All” nhằm biến những hành vi được thúc đẩy trong đại dịch thành hạ tầng và thói quen bền vững vượt ra ngoài thời kỳ khẩn cấp. Cùng với đó, hướng dẫn của WHO về khẩu trang trong cộng đồng, trong chăm sóc tại nhà và trong cơ sở y tế đã biến những vật dụng từng mang tính chuyên môn thành một phần của ngôn ngữ sinh hoạt hằng ngày. Đây là một thay đổi có ý nghĩa lịch sử: sau COVID-19, hàng tỷ người không còn nhìn khẩu trang, găng tay hay vật tư sát khuẩn như đồ nghề xa lạ của bệnh viện, mà như những công cụ phòng ngừa thuộc về đời sống dân sự.
Tuy nhiên, tác động của dịch bệnh không dừng ở thay đổi hành vi bề mặt. Nó còn làm lộ ra một sự thật sâu hơn: ranh giới giữa bệnh viện và gia đình đã trở nên mỏng hơn nhiều so với trước. WHO hiện xem self-care interventions là thành phần quan trọng trên con đường hướng tới chăm sóc sức khỏe toàn dân; các can thiệp tự chăm sóc cho phép cá nhân, gia đình và cộng đồng chủ động quản lý sức khỏe của mình, như một phần bổ sung cho chăm sóc tại cơ sở. OECD thì cho thấy telemedicine đã bùng nổ trong đại dịch và từ một giải pháp tình thế đã trở thành một trụ cột ngày càng thường trực của hệ thống y tế hiện đại. Khi việc chăm sóc dịch chuyển một phần về phía bệnh nhân, ngôi nhà cũng thay đổi vai trò: nó không chỉ là nơi dưỡng bệnh, mà là nơi theo dõi sức khỏe, cách ly, sơ cứu, dùng test, xử lý vật tư sắc nhọn, đeo khẩu trang, vệ sinh tay, và sử dụng hàng loạt vật tư y tế trước khi hoặc song song với việc tiếp cận cơ sở khám chữa bệnh.
Bởi vậy, xu hướng tiêu dùng y tế tại gia đình trong thế kỷ XXI không đơn giản là “mua nhiều đồ y tế hơn”, mà là sự tái phân bố quyền năng chăm sóc sức khỏe. Người dân ngày nay có xu hướng sở hữu nhiệt kế, que thử, khẩu trang, găng tay, vật tư sơ cứu, hộp đựng vật sắc nhọn dùng tại nhà; các cơ quan như FDA thậm chí có hướng dẫn công khai cho công chúng về hộp chứa kim tiêm và vật sắc nhọn tại nhà, cho thấy việc sử dụng vật tư y tế ngoài bệnh viện đã trở thành một thực tế quản lý chứ không còn là ngoại lệ. Song song với đó, y tế số và telehealth giúp bác sĩ có thể đồng hành với bệnh nhân từ xa, làm cho bộ vật tư y tế trong gia đình không còn tách rời khỏi hệ thống chăm sóc chính thống mà trở thành một phần nối dài của nó. Đây là một thay đổi mang tính văn minh: sức khỏe thôi không còn bị hiểu như thứ chỉ được sản xuất trong bệnh viện; nó được đồng sản xuất giữa hệ thống y tế và đời sống thường nhật của công dân.
Nhưng cũng cần nhìn thấy mặt trái để tránh ngây thơ trước chính tiến bộ của mình. Càng nhiều vật tư dùng một lần, xã hội càng đối diện với câu hỏi về rác thải, chi phí, chuỗi cung ứng và tính bền vững. WHO trong các chiến dịch gần đây đã nhấn mạnh rằng găng tay y tế là quan trọng nhưng không thay thế vệ sinh tay, và việc sử dụng găng cũng cần đi cùng giảm lãng phí. Điều này gợi ra một nhận thức bậc cao hơn: lịch sử của vật tư tiêu hao y tế không phải lịch sử của tiêu dùng vô hạn, mà là lịch sử của việc phân định đúng nơi nào cần tuyệt đối ưu tiên an toàn, nơi nào cần quản trị tài nguyên thông minh. Một nền y tế trưởng thành không thần tượng hóa “dùng một lần” như một tín điều tuyệt đối, cũng không quay lưng với nó vì lý do môi trường một cách cực đoan; nền y tế ấy học cách đặt an toàn, bằng chứng và bền vững vào cùng một cuộc đối thoại.
Vì thế, khi đọc lịch sử hình thành và phát triển của vật tư tiêu hao y tế dùng một lần, ta không nên chỉ thấy sự thay đổi của đồ vật. Điều đáng thấy hơn là sự thay đổi của chính nền văn minh chăm sóc. Từ bàn tay chưa rửa của thời tiền vi trùng học đến nguyên tắc sát khuẩn của Semmelweis, từ phenol của Lister đến khái niệm asepsis, từ bệnh viện thủ công đến bệnh viện công nghiệp hóa, từ đại dịch toàn cầu đến tủ vật tư y tế trong từng gia đình, con đường ấy cho thấy một chân lý lặng lẽ: y học tiến bộ không chỉ bằng việc phát minh ra cái mới, mà còn bằng việc học cách không để những cái cũ của bất cẩn, lây nhiễm và chủ quan tiếp tục thống trị đời sống con người. Và trong nghĩa đó, một chiếc găng tay dùng một lần, một chiếc khẩu trang hay một miếng gạc vô trùng không còn là vật nhỏ. Chúng là ký ức vật chất của cả một lịch sử đấu tranh của nhân loại để sống sạch hơn, an toàn hơn và có ý thức hơn về sự mong manh của chính mình.

